sonic barrier

Định nghĩa

Danh từ: rào cản âm thanh (sonic barrier) hiện tượng lực cản khí động học tăng đột ngột khi một máy bay đạt đến hoặc vượt quá tốc độ âm thanh (khoảng 1234 km/h ở mực nước biển). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ thách thức kỹ thuật máy bay phải vượt qua để bay nhanh hơn âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Vượt qua rào cản âm thanh đòi hỏi động cơ cực kỳ mạnh mẽ.)
  • (Rào cản âm thanh gây ra sự gia tăng đột ngột về lực cản.)
  • (Các phi công thời kỳ đầu lo sợ rào cản âm thanh sẽ phá hủy máy bay của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the sonic barrier": vượt qua rào cản âm thanh, đạt tốc độ siêu thanh.
    • Chuck Yeager was the first pilot to break the sonic barrier in 1947. (Chuck Yeager phi công đầu tiên vượt qua rào cản âm thanh vào năm 1947.)
  • "to approach the sonic barrier": tiếp cận tốc độ âm thanh.
    • As the jet approaches the sonic barrier, the pilot must be careful. (Khi máy bay phản lực tiếp cận rào cản âm thanh, phi công phải cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • sound barrier (n): rào cản âm thanh (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The sound barrier is often confused with the sonic boom. (Rào cản âm thanh thường bị nhầm lẫn với tiếng nổ siêu thanh.)
  • supersonic (adj): siêu thanh (liên quan đến tốc độ nhanh hơn âm thanh).
    • Supersonic aircraft must overcome the sonic barrier. (Máy bay siêu thanh phải vượt qua rào cản âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • sound barrier: rào cản âm thanh (thuật ngữ thông dụng hơn trong văn nói).
  • aerodynamic drag increase: sự gia tăng lực cản khí động học (mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through: vượt qua (thường dùng với "sonic barrier").
    • The fighter jet broke through the sonic barrier with a loud bang. (Máy bay chiến đấu đã vượt qua rào cản âm thanh với một tiếng nổ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the sonic barrier: gặp phải rào cản âm thanh (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • When the plane hits the sonic barrier, it experiences intense vibration. (Khi máy bay gặp phải rào cản âm thanh, trải qua rung động dữ dội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sonic barrier
A jet airplane breaks through the sonic barrier.